TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phocomélie

danh từ giống cái (f)
/fɔkɔmeli/ giọng máy của trình duyệt

phocomélie nghĩa là quái tượng chó biển.

Nghĩa của phocomélie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Quái tượng chó biển.

Dạng từ của phocomélie

Đi với mạo từ: une phocomélie · la phocomélie

Câu hỏi thường gặp

phocomélie nghĩa là gì?

phocomélie (danh từ) nghĩa là quái tượng chó biển.

phocomélie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phocomélie (giọng Pháp chuẩn): /fɔkɔmeli/.

phocomélie là giống đực hay giống cái?

phocomélie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.