TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phobique

danh từ cả hai giống
/fɔ.bik/ giọng máy của trình duyệt

phobique nghĩa là người bị chứng sợ.

Nghĩa của phobique

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị chứng sợ.

Tính từ

  1. xem phobie — Chứng sợ, sự sợ.

Dạng từ của phobique

Số nhiềuphobiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ phobic

Câu hỏi thường gặp

phobique nghĩa là gì?

phobique (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị chứng sợ.

phobique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phobique (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.bik/.

phobique là giống đực hay giống cái?

phobique là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.