TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phoque

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔk/ giọng máy của trình duyệt

phoque nghĩa là hải cẩu.

Nghĩa của phoque

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Hải cẩu.

Dạng từ của phoque

Đi với mạo từ: un phoque · le phoque

Số nhiềuphoques

Họ từ của phoque

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seal; sealskin (fabric made from fur of seals)

Câu hỏi thường gặp

phoque nghĩa là gì?

phoque (danh từ) nghĩa là hải cẩu.

phoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phoque (giọng Pháp chuẩn): /fɔk/.

phoque là giống đực hay giống cái?

phoque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.