TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phosgène

danh từ giống đực (m)
/fɔs.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

phosgène nghĩa là Fotgen.

Nghĩa của phosgène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Fotgen.

Dạng từ của phosgène

Đi với mạo từ: un phosgène · le phosgène

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phosgene

Câu hỏi thường gặp

phosgène nghĩa là gì?

phosgène (danh từ) nghĩa là Fotgen.

phosgène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phosgène (giọng Pháp chuẩn): /fɔs.ʒɛn/.

phosgène là giống đực hay giống cái?

phosgène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.