TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

partant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của partant

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ runner, starter (in a foot race or horse race); a person who is leaving or departing
  • Tính từ leaving, ready to leave; down, up for, game, keen, available
  • Liên từ consequently, therefore

Dạng từ của partant

Giống cáipartante
Giống cái số nhiềupartantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partant

Đồng nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.