partant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của partant
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ runner, starter (in a foot race or horse race); a person who is leaving or departing
- Tính từ leaving, ready to leave; down, up for, game, keen, available
- Liên từ consequently, therefore
Dạng từ của partant
| Giống cái | partante |
| Giống cái số nhiều | partantes |