TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paqueteur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

paqueteur nghĩa là Xem empaqueteur.

Nghĩa của paqueteur

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng xem empaqueteur — Thợ đóng gói.

Dạng từ của paqueteur

Đi với mạo từ: un paqueteur · le paqueteur

Số nhiềupaqueteurs
Giống cáipaqueteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ packager

Câu hỏi thường gặp

paqueteur nghĩa là gì?

paqueteur (danh từ) nghĩa là Xem empaqueteur.

paqueteur là giống đực hay giống cái?

paqueteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.