paqueteur
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
paqueteur nghĩa là Xem empaqueteur.
Nghĩa của paqueteur
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng xem empaqueteur — Thợ đóng gói.
Dạng từ của paqueteur
Đi với mạo từ: un paqueteur · le paqueteur
| Số nhiều | paqueteurs |
| Giống cái | paqueteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ packager
Câu hỏi thường gặp
paqueteur nghĩa là gì?
paqueteur (danh từ) nghĩa là Xem empaqueteur.
paqueteur là giống đực hay giống cái?
paqueteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).