panca
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
panca nghĩa là Xem panka.
Nghĩa của panca
Danh từ · giống đực
- xem panka — Quạt kéo.
Dạng từ của panca
Đi với mạo từ: un panca · le panca
| Số nhiều | pancas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punkah, a type of fan consisting in a screen suspended by the ceiling, as traditionally used in tropical colonies, notably the Indies; punkahwallah, a servant (typically a boy) who operates it manually
Câu hỏi thường gặp
panca nghĩa là gì?
panca (danh từ) nghĩa là Xem panka.
panca là giống đực hay giống cái?
panca là danh từ giống đực (dùng với un, le).