TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panca

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

panca nghĩa là Xem panka.

Nghĩa của panca

Danh từ · giống đực

  1. xem panka — Quạt kéo.

Dạng từ của panca

Đi với mạo từ: un panca · le panca

Số nhiềupancas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punkah, a type of fan consisting in a screen suspended by the ceiling, as traditionally used in tropical colonies, notably the Indies; punkahwallah, a servant (typically a boy) who operates it manually

Câu hỏi thường gặp

panca nghĩa là gì?

panca (danh từ) nghĩa là Xem panka.

panca là giống đực hay giống cái?

panca là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.