péage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.aʒ/ giọng máy của trình duyệt
péage nghĩa là thuế cầu đường.
Nghĩa của péage
Danh từ · giống đực
- Thuế cầu đường.
- Điểm thu thuế cầu đường.
Dạng từ của péage
Đi với mạo từ: un péage · le péage
| Số nhiều | péages |
Họ từ của péage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toll, payment; toll booth; paywall
Câu hỏi thường gặp
péage nghĩa là gì?
péage (danh từ) nghĩa là thuế cầu đường.
péage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péage (giọng Pháp chuẩn): /pe.aʒ/.
péage là giống đực hay giống cái?
péage là danh từ giống đực (dùng với un, le).