TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.aʒ/ giọng máy của trình duyệt

péage nghĩa là thuế cầu đường.

Nghĩa của péage

Danh từ · giống đực

  1. Thuế cầu đường.
  2. Điểm thu thuế cầu đường.

Dạng từ của péage

Đi với mạo từ: un péage · le péage

Số nhiềupéages

Họ từ của péage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toll, payment; toll booth; paywall

Câu hỏi thường gặp

péage nghĩa là gì?

péage (danh từ) nghĩa là thuế cầu đường.

péage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péage (giọng Pháp chuẩn): /pe.aʒ/.

péage là giống đực hay giống cái?

péage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.