TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péagiste

danh từ cả hai giống
/pe.a.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

péagiste nghĩa là Nhân viên thu thuế đường trục ô tô.

Nghĩa của péagiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân viên thu thuế đường trục ô tô.

Dạng từ của péagiste

Số nhiềupéagistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tollperson

Câu hỏi thường gặp

péagiste nghĩa là gì?

péagiste (danh từ) nghĩa là Nhân viên thu thuế đường trục ô tô.

péagiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péagiste (giọng Pháp chuẩn): /pe.a.ʒist/.

péagiste là giống đực hay giống cái?

péagiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.