péan
danh từ giống đực (m)
/pe.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
péan nghĩa là Bài tụng A-pô-lông.
Nghĩa của péan
Danh từ · giống đực
- Sử học Bài tụng A-pô-lông.
- Khúc khải ca.
Dạng từ của péan
Đi với mạo từ: un péan · le péan
| Số nhiều | péans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paean
Câu hỏi thường gặp
péan nghĩa là gì?
péan (danh từ) nghĩa là Bài tụng A-pô-lông.
péan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péan (giọng Pháp chuẩn): /pe.ɑ̃/.
péan là giống đực hay giống cái?
péan là danh từ giống đực (dùng với un, le).