TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pébrine

danh từ giống cái (f)
/pe.bʁin/ giọng máy của trình duyệt

pébrine nghĩa là bệnh tằm gai.

Nghĩa của pébrine

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh tằm gai.

Dạng từ của pébrine

Đi với mạo từ: une pébrine · la pébrine

Số nhiềupébrines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pébrine

Câu hỏi thường gặp

pébrine nghĩa là gì?

pébrine (danh từ) nghĩa là bệnh tằm gai.

pébrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pébrine (giọng Pháp chuẩn): /pe.bʁin/.

pébrine là giống đực hay giống cái?

pébrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.