péager
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
péager nghĩa là Nhân viên thu thuế cầu đường.
Nghĩa của péager
Danh từ · giống đực
- Nhân viên thu thuế cầu đường.
Dạng từ của péager
Đi với mạo từ: un péager · le péager
| Số nhiều | péagers |
| Giống cái | péagère |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a person who receives a toll or manages a toll booth
Câu hỏi thường gặp
péager nghĩa là gì?
péager (danh từ) nghĩa là Nhân viên thu thuế cầu đường.
péager là giống đực hay giống cái?
péager là danh từ giống đực (dùng với un, le).