overdose
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.vəʁ.doz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của overdose
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overdose (excessive and dangerous dose of a drug); overdose of, excess of, surfeit of something (instance of someone having had too much of something, having overdone something)