TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ovibos

danh từ giống đực (m)
/ɔ.vi.bɔs/ giọng máy của trình duyệt

ovibos nghĩa là bò xạ.

Nghĩa của ovibos

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bò xạ.

Dạng từ của ovibos

Đi với mạo từ: un ovibos · l'ovibos

Câu hỏi thường gặp

ovibos nghĩa là gì?

ovibos (danh từ) nghĩa là bò xạ.

ovibos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ovibos (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.vi.bɔs/.

ovibos là giống đực hay giống cái?

ovibos là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.