TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ove

danh từ giống đực (m)
/ɔv/ giọng máy của trình duyệt

ove nghĩa là trang trí hình trứng.

Nghĩa của ove

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Trang trí hình trứng.

Dạng từ của ove

Đi với mạo từ: un ove · l'ove

Câu hỏi thường gặp

ove nghĩa là gì?

ove (danh từ) nghĩa là trang trí hình trứng.

ove phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ove (giọng Pháp chuẩn): /ɔv/.

ove là giống đực hay giống cái?

ove là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.