TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oviducte

danh từ giống đực (m)
/ɔ.vi.dykt/ giọng máy của trình duyệt

oviducte nghĩa là vòi trứng.

Nghĩa của oviducte

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Vòi trứng.

Dạng từ của oviducte

Đi với mạo từ: un oviducte · l'oviducte

Số nhiềuoviductes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oviduct, Fallopian tube

Câu hỏi thường gặp

oviducte nghĩa là gì?

oviducte (danh từ) nghĩa là vòi trứng.

oviducte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oviducte (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.vi.dykt/.

oviducte là giống đực hay giống cái?

oviducte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.