TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orque

danh từ giống cái (f)
/ɔʁk/ giọng máy của trình duyệt

orque nghĩa là Như épaulard.

Nghĩa của orque

Danh từ · giống cái

  1. Như épaulard.

Dạng từ của orque

Đi với mạo từ: une orque · l'orque

Số nhiềuorques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ killer whale; orca
  • Danh từ orc, ogre

Câu hỏi thường gặp

orque nghĩa là gì?

orque (danh từ) nghĩa là Như épaulard.

orque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orque (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁk/.

orque là giống đực hay giống cái?

orque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.