TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épaulard

danh từ giống đực (m)
/e.po.laʁ/ giọng máy của trình duyệt

épaulard nghĩa là cá heo lưng đen.

Nghĩa của épaulard

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá heo lưng đen.

Dạng từ của épaulard

Đi với mạo từ: un épaulard · l'épaulard

Số nhiềuépaulards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với épaulard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ killer whale; orca

Câu hỏi thường gặp

épaulard nghĩa là gì?

épaulard (danh từ) nghĩa là cá heo lưng đen.

épaulard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épaulard (giọng Pháp chuẩn): /e.po.laʁ/.

épaulard là giống đực hay giống cái?

épaulard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.