orpheline
orpheline nghĩa là trẻ mồ côi.
Nghĩa của orpheline
Danh từ · giống cái
- Trẻ mồ côi.
Tính từ
- xem orphelin — Trẻ mồ côi.
Dạng từ của orpheline
Đi với mạo từ: une orpheline · l'orpheline
Câu ví dụ với orpheline
- Elle est devenue orpheline. Cô ấy đã trở thành trẻ mồ côi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13463042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
orpheline nghĩa là gì?
orpheline (danh từ, tính từ) nghĩa là trẻ mồ côi.
orpheline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orpheline (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.fə.lin/.
orpheline là giống đực hay giống cái?
orpheline là danh từ giống cái (dùng với une, la).