TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orpheline

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.fə.lin/ giọng máy của trình duyệt

orpheline nghĩa là trẻ mồ côi.

Nghĩa của orpheline

Danh từ · giống cái

  1. Trẻ mồ côi.

Tính từ

  1. xem orphelin — Trẻ mồ côi.

Dạng từ của orpheline

Đi với mạo từ: une orpheline · l'orpheline

Câu ví dụ với orpheline

  • Elle est devenue orpheline. Cô ấy đã trở thành trẻ mồ côi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13463042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

orpheline nghĩa là gì?

orpheline (danh từ, tính từ) nghĩa là trẻ mồ côi.

orpheline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orpheline (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.fə.lin/.

orpheline là giống đực hay giống cái?

orpheline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.