orphelinat
/ɔʁ.fə.li.na/ giọng máy của trình duyệt
orphelinat nghĩa là nhà trẻ mồ côi, cô nhi viện.
Nghĩa của orphelinat
Danh từ · giống đực
- Nhà trẻ mồ côi, cô nhi viện.
Dạng từ của orphelinat
Đi với mạo từ: un orphelinat · l'orphelinat
| Số nhiều | orphelinats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orphanage
Câu hỏi thường gặp
orphelinat nghĩa là gì?
orphelinat (danh từ) nghĩa là nhà trẻ mồ côi, cô nhi viện.
orphelinat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orphelinat (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.fə.li.na/.
orphelinat là giống đực hay giống cái?
orphelinat là danh từ giống đực (dùng với un, le).