ombrage
danh từ giống đực (m)
/ɔ̃.bʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
ombrage nghĩa là cành lá che bóng, tán che bóng.
Nghĩa của ombrage
Danh từ · giống đực
- Cành lá che bóng, tán che bóng, bóng cây.
- Sous l'ombragedưới bóng cây
- Từ cũ, nghĩa cũ Nỗi sợ bóng sợ vía.
Dạng từ của ombrage
Đi với mạo từ: un ombrage · l'ombrage
| Số nhiều | ombrages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ombrage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shade; umbrage, offence
Câu hỏi thường gặp
ombrage nghĩa là gì?
ombrage (danh từ) nghĩa là cành lá che bóng, tán che bóng.
ombrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ombrage (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.bʁaʒ/.
ombrage là giống đực hay giống cái?
ombrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).