TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ombiliqué

/ɔ̃bilike/ giọng máy của trình duyệt

ombiliqué nghĩa là có rốn, có hố lõm.

Nghĩa của ombiliqué

Tính từ

  1. Có rốn, có hố lõm.

Câu hỏi thường gặp

ombiliqué nghĩa là gì?

ombiliqué (tính từ) nghĩa là có rốn, có hố lõm.

ombiliqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ombiliqué (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃bilike/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.