TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

olive

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.liv/ giọng máy của trình duyệt

olive nghĩa là quả ôliu.

Nghĩa của olive

Danh từ · giống cái

  1. Quả ôliu.

Dạng từ của olive

Đi với mạo từ: une olive · l'olive

Số nhiềuolives

Họ từ của olive

Câu ví dụ với olive

  • C'est une olive. Đây là quả ô liu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11255224

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ olive

Câu hỏi thường gặp

olive nghĩa là gì?

olive (danh từ) nghĩa là quả ôliu.

olive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olive (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.liv/.

olive là giống đực hay giống cái?

olive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.