TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

olivette

danh từ giống cái (f)
/ɔ.li.vɛt/ giọng máy của trình duyệt

olivette nghĩa là Như olivet.

Nghĩa của olivette

Danh từ · giống cái

  1. Như olivet.
  2. Nho olivet.
  3. Số nhiều, tiếng địa phương Điệu múa mừng mùa ô liu.

Dạng từ của olivette

Đi với mạo từ: une olivette · l'olivette

Số nhiềuolivettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ olive grove; small olive; small olive tree; plum tomato

Câu hỏi thường gặp

olivette nghĩa là gì?

olivette (danh từ) nghĩa là Như olivet.

olivette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olivette (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.li.vɛt/.

olivette là giống đực hay giống cái?

olivette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.