TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nutritif

/ny.tʁi.tif/ giọng máy của trình duyệt

nutritif nghĩa là nuôi dưỡng, dinh dưỡng, bổ.

Nghĩa của nutritif

Tính từ

  1. Nuôi dưỡng, dinh dưỡng.
    • Milieu nutritifmôi trường dinh dưỡng
  2. Bổ.
    • Substance très nutritivechất rất bổ

Dạng từ của nutritif

Số nhiềunutritifs
Giống cáinutritive /nyt.ʁi.tiv/
Giống cái số nhiềunutritives

Họ từ của nutritif

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nutritional; nutritious; nourishing

Câu hỏi thường gặp

nutritif nghĩa là gì?

nutritif (tính từ) nghĩa là nuôi dưỡng, dinh dưỡng, bổ.

nutritif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nutritif (giọng Pháp chuẩn): /ny.tʁi.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.