TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nursery

danh từ giống cái (f)
/nyʁ.sə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

nursery nghĩa là phòng trẻ nhỏ.

Nghĩa của nursery

Danh từ · giống cái

  1. Phòng trẻ nhỏ.

Dạng từ của nursery

Đi với mạo từ: une nursery · la nursery

Câu hỏi thường gặp

nursery nghĩa là gì?

nursery (danh từ) nghĩa là phòng trẻ nhỏ.

nursery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nursery (giọng Pháp chuẩn): /nyʁ.sə.ʁi/.

nursery là giống đực hay giống cái?

nursery là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.