TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nordiste

danh từ cả hai giống
/nɔʁ.dist/ giọng máy của trình duyệt

nordiste nghĩa là người phái bắc, phái bắc.

Nghĩa của nordiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Sử học Người phái bắc (trong chiến tranh ly khai ở Hoa Kỳ).

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) phái bắc.

Dạng từ của nordiste

Số nhiềunordistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nordiste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ north; northern; Nord (the French region)

Câu hỏi thường gặp

nordiste nghĩa là gì?

nordiste (danh từ, tính từ) nghĩa là người phái bắc, phái bắc.

nordiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nordiste (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.dist/.

nordiste là giống đực hay giống cái?

nordiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.