TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nord-américain

/nɔ.ʁa.me.ʁi.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

nord-américain nghĩa là hoa kỳ.

Nghĩa của nord-américain

Tính từ

  1. Thuộc Bắc Mỹ, (thuộc) Hoa Kỳ.

Dạng từ của nord-américain

Số nhiềunord-américains
Giống cáinord-américaine /nɔ.ʁa.me.ʁi.kɛn/
Giống cái số nhiềunord-américaines

Họ từ của nord-américain

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ North American; Canado-American (“Canadian-American”)

Câu hỏi thường gặp

nord-américain nghĩa là gì?

nord-américain (tính từ) nghĩa là hoa kỳ.

nord-américain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nord-américain (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ʁa.me.ʁi.kɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.