TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Amérique du Nord

/a.me.ʁɪk d͡zʏ naɔ̯ʁ/ giọng máy của trình duyệt

Amérique du Nord nghĩa là bắc mỹ.

Nghĩa của Amérique du Nord

Danh từ riêng

  1. Bắc Mỹ

Câu hỏi thường gặp

Amérique du Nord nghĩa là gì?

Amérique du Nord (danh từ riêng) nghĩa là bắc mỹ.

Amérique du Nord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Amérique du Nord (giọng Pháp chuẩn): /a.me.ʁɪk d͡zʏ naɔ̯ʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.