TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myopie

danh từ giống cái (f)
/mjɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

myopie nghĩa là tật cận thị, sự thiển cận.

Nghĩa của myopie

Danh từ · giống cái

  1. Tật cận thị.
  2. Nghĩa bóng Sự thiển cận.

Dạng từ của myopie

Đi với mạo từ: une myopie · la myopie

Số nhiềumyopies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với myopie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myopia, shortsightedness

Câu hỏi thường gặp

myopie nghĩa là gì?

myopie (danh từ) nghĩa là tật cận thị, sự thiển cận.

myopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myopie (giọng Pháp chuẩn): /mjɔ.pi/.

myopie là giống đực hay giống cái?

myopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.