TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypermétropie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.me.tʁɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

hypermétropie nghĩa là tật viễn thị.

Nghĩa của hypermétropie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tật viễn thị.

Dạng từ của hypermétropie

Đi với mạo từ: une hypermétropie · la hypermétropie

Số nhiềuhypermétropies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypermétropie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypermetropia, longsightedness

Câu hỏi thường gặp

hypermétropie nghĩa là gì?

hypermétropie (danh từ) nghĩa là tật viễn thị.

hypermétropie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypermétropie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.me.tʁɔ.pi/.

hypermétropie là giống đực hay giống cái?

hypermétropie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.