TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myosite

danh từ giống cái (f)
/mjozit/ giọng máy của trình duyệt

myosite nghĩa là viêm cơ.

Nghĩa của myosite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm cơ.

Dạng từ của myosite

Đi với mạo từ: une myosite · la myosite

Số nhiềumyosites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myositis

Câu hỏi thường gặp

myosite nghĩa là gì?

myosite (danh từ) nghĩa là viêm cơ.

myosite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myosite (giọng Pháp chuẩn): /mjozit/.

myosite là giống đực hay giống cái?

myosite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.