TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myosotis

danh từ giống đực (m)
/mjɔ.zɔ.tis/ giọng máy của trình duyệt

myosotis nghĩa là cây tai chuột.

Nghĩa của myosotis

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây tai chuột.

Dạng từ của myosotis

Đi với mạo từ: un myosotis · le myosotis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forget-me-not

Câu hỏi thường gặp

myosotis nghĩa là gì?

myosotis (danh từ) nghĩa là cây tai chuột.

myosotis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myosotis (giọng Pháp chuẩn): /mjɔ.zɔ.tis/.

myosotis là giống đực hay giống cái?

myosotis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.