morbide
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁ.bid/ giọng máy của trình duyệt
morbide nghĩa là bệnh hoạn.
Nghĩa của morbide
Tính từ
- Thuộc bệnh.
- Etat morbidetình trạng có (mắc) bệnh
- Nghĩa bóng Bệnh hoạn.
- Une littérature morbidemột nền văn hóa bệnh hoạn
- Nghệ thuật Mềm mại, thanh tao.
- Chairs morbidesda thịt mềm mại
Dạng từ của morbide
| Số nhiều | morbides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morbide
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ morbid
Câu hỏi thường gặp
morbide nghĩa là gì?
morbide (tính từ) nghĩa là bệnh hoạn.
morbide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morbide (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.bid/.