TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morbide

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁ.bid/ giọng máy của trình duyệt

morbide nghĩa là bệnh hoạn.

Nghĩa của morbide

Tính từ

  1. Thuộc bệnh.
    • Etat morbidetình trạng có (mắc) bệnh
  2. Nghĩa bóng Bệnh hoạn.
    • Une littérature morbidemột nền văn hóa bệnh hoạn
  3. Nghệ thuật Mềm mại, thanh tao.
    • Chairs morbidesda thịt mềm mại

Dạng từ của morbide

Số nhiềumorbides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morbide

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ morbid

Câu hỏi thường gặp

morbide nghĩa là gì?

morbide (tính từ) nghĩa là bệnh hoạn.

morbide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morbide (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.bid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.