TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morave

/mɔ.ʁav/ giọng máy của trình duyệt

morave nghĩa là Thuộc xứ Mô-ra-va (Tiệp Khắc).

Nghĩa của morave

Tính từ

  1. Thuộc xứ Mô-ra-va (Tiệp Khắc).

Dạng từ của morave

Số nhiềuMoraves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Moravia; Moravian
  • Danh từ Moravian (resident or native of Moravia)

Câu hỏi thường gặp

morave nghĩa là gì?

morave (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Mô-ra-va (Tiệp Khắc).

morave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morave (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁav/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.