TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moratoire

/mɔ.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

moratoire nghĩa là gia hạn.

Nghĩa của moratoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Gia hạn.
    • intérêts moratoireslãi quá hạn (phải trả do quá hạn nợ)

Dạng từ của moratoire

Số nhiềumoratoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moratorium (suspension of an ongoing activity)

Câu hỏi thường gặp

moratoire nghĩa là gì?

moratoire (tính từ) nghĩa là gia hạn.

moratoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moratoire (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.