TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morbidité

danh từ giống cái (f)
/mɔʁ.bi.di.te/ giọng máy của trình duyệt

morbidité nghĩa là tính chất mắc bệnh, tổng số mắc bệnh, tỷ lệ mắc bệnh.

Nghĩa của morbidité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất mắc bệnh.
  2. Tổng số mắc bệnh, tỷ lệ mắc bệnh (so với số dân).

Dạng từ của morbidité

Đi với mạo từ: une morbidité · la morbidité

Số nhiềumorbidités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morbidity

Câu hỏi thường gặp

morbidité nghĩa là gì?

morbidité (danh từ) nghĩa là tính chất mắc bệnh, tổng số mắc bệnh, tỷ lệ mắc bệnh.

morbidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morbidité (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.bi.di.te/.

morbidité là giống đực hay giống cái?

morbidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.