TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monothéique

giọng máy của trình duyệt

monothéique nghĩa là Xem monothéisme.

Nghĩa của monothéique

Tính từ

  1. xem monothéisme — Thuyết nhất thần, đạo một thần.

Dạng từ của monothéique

Số nhiềumonothéiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monothéique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synonym of monothéiste

Câu hỏi thường gặp

monothéique nghĩa là gì?

monothéique (tính từ) nghĩa là Xem monothéisme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.