TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monocellulaire

/monoselylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

monocellulaire nghĩa là đơn bào.

Nghĩa của monocellulaire

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Đơn bào.

Dạng từ của monocellulaire

Số nhiềumonocellulaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monocellulaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unicellular; monobloc

Câu hỏi thường gặp

monocellulaire nghĩa là gì?

monocellulaire (tính từ) nghĩa là đơn bào.

monocellulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monocellulaire (giọng Pháp chuẩn): /monoselylɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.