TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monocaméralisme

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɔ.ka.me.ʁa.lism/ giọng máy của trình duyệt

monocaméralisme nghĩa là chế độ một viện.

Nghĩa của monocaméralisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Chế độ một viện.

Dạng từ của monocaméralisme

Đi với mạo từ: un monocaméralisme · le monocaméralisme

Số nhiềumonocaméralismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unicameralism

Câu hỏi thường gặp

monocaméralisme nghĩa là gì?

monocaméralisme (danh từ) nghĩa là chế độ một viện.

monocaméralisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monocaméralisme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.ka.me.ʁa.lism/.

monocaméralisme là giống đực hay giống cái?

monocaméralisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.