monocaméralisme
monocaméralisme nghĩa là chế độ một viện.
Nghĩa của monocaméralisme
Danh từ · giống đực
- Chính trị Chế độ một viện.
Dạng từ của monocaméralisme
Đi với mạo từ: un monocaméralisme · le monocaméralisme
| Số nhiều | monocaméralismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unicameralism
Câu hỏi thường gặp
monocaméralisme nghĩa là gì?
monocaméralisme (danh từ) nghĩa là chế độ một viện.
monocaméralisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monocaméralisme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.ka.me.ʁa.lism/.
monocaméralisme là giống đực hay giống cái?
monocaméralisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).