monobloc
/mɔ.nɔ.blɔk/ giọng máy của trình duyệt
monobloc nghĩa là liền khối.
Nghĩa của monobloc
Tính từ · không đổi
- Liền khối.
- Chassis monoblockhung gầm liền khối
Danh từ · giống đực
- Cơ học Liền khối.
Dạng từ của monobloc
| Số nhiều | monoblocs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monobloc
Câu hỏi thường gặp
monobloc nghĩa là gì?
monobloc (tính từ, danh từ) nghĩa là liền khối.
monobloc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monobloc (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.blɔk/.