TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monobloc

/mɔ.nɔ.blɔk/ giọng máy của trình duyệt

monobloc nghĩa là liền khối.

Nghĩa của monobloc

Tính từ · không đổi

  1. Liền khối.
    • Chassis monoblockhung gầm liền khối

Danh từ · giống đực

  1. Cơ học Liền khối.

Dạng từ của monobloc

Số nhiềumonoblocs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monobloc

Câu hỏi thường gặp

monobloc nghĩa là gì?

monobloc (tính từ, danh từ) nghĩa là liền khối.

monobloc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monobloc (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.blɔk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.