monoatomique
/mɔnɔatɔmik/ giọng máy của trình duyệt
monoatomique nghĩa là đơn nguyên tử.
Nghĩa của monoatomique
Tính từ
- Hóa học Đơn nguyên tử.
Dạng từ của monoatomique
| Số nhiều | monoatomiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ monatomic
Câu hỏi thường gặp
monoatomique nghĩa là gì?
monoatomique (tính từ) nghĩa là đơn nguyên tử.
monoatomique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monoatomique (giọng Pháp chuẩn): /mɔnɔatɔmik/.