TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monoatomique

/mɔnɔatɔmik/ giọng máy của trình duyệt

monoatomique nghĩa là đơn nguyên tử.

Nghĩa của monoatomique

Tính từ

  1. Hóa học Đơn nguyên tử.

Dạng từ của monoatomique

Số nhiềumonoatomiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monatomic

Câu hỏi thường gặp

monoatomique nghĩa là gì?

monoatomique (tính từ) nghĩa là đơn nguyên tử.

monoatomique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monoatomique (giọng Pháp chuẩn): /mɔnɔatɔmik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.