TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monoacide

/mɔ.nɔ.a.sid/ giọng máy của trình duyệt

monoacide nghĩa là đơn axit monoaxit.

Nghĩa của monoacide

Tính từ

  1. Hóa học Đơn axit monoaxit.

Dạng từ của monoacide

Số nhiềumonoacides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monoacid
  • Tính từ monoacidic

Câu hỏi thường gặp

monoacide nghĩa là gì?

monoacide (tính từ) nghĩa là đơn axit monoaxit.

monoacide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monoacide (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.a.sid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.