monoacide
/mɔ.nɔ.a.sid/ giọng máy của trình duyệt
monoacide nghĩa là đơn axit monoaxit.
Nghĩa của monoacide
Tính từ
- Hóa học Đơn axit monoaxit.
Dạng từ của monoacide
| Số nhiều | monoacides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monoacid
- Tính từ monoacidic
Câu hỏi thường gặp
monoacide nghĩa là gì?
monoacide (tính từ) nghĩa là đơn axit monoaxit.
monoacide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monoacide (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.a.sid/.