TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monnayeur

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

monnayeur nghĩa là thợ đúc tiền.

Nghĩa của monnayeur

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thợ đúc tiền.

Dạng từ của monnayeur

Đi với mạo từ: un monnayeur · le monnayeur

Số nhiềumonnayeurs
Giống cáimonnayeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moneyer, minter, one who mints new money, especially coinage.

Câu hỏi thường gặp

monnayeur nghĩa là gì?

monnayeur (danh từ) nghĩa là thợ đúc tiền.

monnayeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monnayeur (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɛ.jœʁ/.

monnayeur là giống đực hay giống cái?

monnayeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.