TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monochromatique

/mɔ.nɔ.kʁɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

monochromatique nghĩa là đơn sắc.

Nghĩa của monochromatique

Tính từ

  1. Như monochrome.
  2. Vật lý học Đơn sắc.

Dạng từ của monochromatique

Số nhiềumonochromatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monochromatic

Câu hỏi thường gặp

monochromatique nghĩa là gì?

monochromatique (tính từ) nghĩa là đơn sắc.

monochromatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monochromatique (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.kʁɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.