TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modulaire

/mɔ.dy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

modulaire nghĩa là Xem module.

Nghĩa của modulaire

Tính từ

  1. xem module — Mođun.

Dạng từ của modulaire

Số nhiềumodulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ modular

Câu hỏi thường gặp

modulaire nghĩa là gì?

modulaire (tính từ) nghĩa là Xem module.

modulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modulaire (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dy.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.