modiste
danh từ cả hai giống
/mɔ.dist/ giọng máy của trình duyệt
modiste nghĩa là Người làm mũ phụ nữ.
Nghĩa của modiste
Danh từ · cả hai giống
- Người làm mũ phụ nữ.
- Người bán mũ phụ nữ.
Dạng từ của modiste
| Số nhiều | modistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modiste; milliner
Câu hỏi thường gặp
modiste nghĩa là gì?
modiste (danh từ) nghĩa là Người làm mũ phụ nữ.
modiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modiste (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dist/.
modiste là giống đực hay giống cái?
modiste là danh từ cả hai giống.