TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modiste

danh từ cả hai giống
/mɔ.dist/ giọng máy của trình duyệt

modiste nghĩa là Người làm mũ phụ nữ.

Nghĩa của modiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm mũ phụ nữ.
  2. Người bán mũ phụ nữ.

Dạng từ của modiste

Số nhiềumodistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modiste; milliner

Câu hỏi thường gặp

modiste nghĩa là gì?

modiste (danh từ) nghĩa là Người làm mũ phụ nữ.

modiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modiste (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dist/.

modiste là giống đực hay giống cái?

modiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.