TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modulateur

/mɔ.dy.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

modulateur nghĩa là điều biến, bộ điều biến.

Nghĩa của modulateur

Tính từ

  1. Rađiô Điều biến.

Danh từ · giống đực

  1. Rađiô Bộ điều biến.

Dạng từ của modulateur

Số nhiềumodulateurs
Giống cáimodulatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modulator

Câu hỏi thường gặp

modulateur nghĩa là gì?

modulateur (tính từ, danh từ) nghĩa là điều biến, bộ điều biến.

modulateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modulateur (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dy.la.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.