modulateur
/mɔ.dy.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
modulateur nghĩa là điều biến, bộ điều biến.
Nghĩa của modulateur
Tính từ
- Rađiô Điều biến.
Danh từ · giống đực
- Rađiô Bộ điều biến.
Dạng từ của modulateur
| Số nhiều | modulateurs |
| Giống cái | modulatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modulator
Câu hỏi thường gặp
modulateur nghĩa là gì?
modulateur (tính từ, danh từ) nghĩa là điều biến, bộ điều biến.
modulateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modulateur (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dy.la.tœʁ/.