TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modulation

danh từ giống cái (f)
/mɔ.dy.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

modulation nghĩa là sự ngân nga, sự chuyển giọng.

Nghĩa của modulation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngân nga.
  2. Âm nhạc Sự chuyển giọng.
  3. Rađiô Sự điều biến.

Dạng từ của modulation

Đi với mạo từ: une modulation · la modulation

Số nhiềumodulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modulation; modulation (change in key)

Câu hỏi thường gặp

modulation nghĩa là gì?

modulation (danh từ) nghĩa là sự ngân nga, sự chuyển giọng.

modulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modulation (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dy.la.sjɔ̃/.

modulation là giống đực hay giống cái?

modulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.