TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

module

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.dyl/ giọng máy của trình duyệt

module nghĩa là mođun.

Nghĩa của module

Danh từ · giống đực

  1. Mođun.
    • Module de torsion(cơ học) mođun xoắn
    • Module d'architecte(kiến trúc) mođun kiến trúc
    • Module de débit(thủy lợi) mođun lưu lượng
    • Module d'un vecteur(toán học) mođun vectơ

Dạng từ của module

Đi với mạo từ: un module · le module

Số nhiềumodules

Câu ví dụ với module

  • Dans le futur, Firefox mettra à jour pour vous les modules d'extension. Trong tương lai, Firefox sẽ nâng cấp trình cắm cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3202256

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ module

Câu hỏi thường gặp

module nghĩa là gì?

module (danh từ) nghĩa là mođun.

module phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của module (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dyl/.

module là giống đực hay giống cái?

module là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.