module
module nghĩa là mođun.
Nghĩa của module
Danh từ · giống đực
- Mođun.
- Module de torsion(cơ học) mođun xoắn
- Module d'architecte(kiến trúc) mođun kiến trúc
- Module de débit(thủy lợi) mođun lưu lượng
- Module d'un vecteur(toán học) mođun vectơ
Dạng từ của module
Đi với mạo từ: un module · le module
| Số nhiều | modules |
Câu ví dụ với module
- Dans le futur, Firefox mettra à jour pour vous les modules d'extension. Trong tương lai, Firefox sẽ nâng cấp trình cắm cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3202256
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ module
Câu hỏi thường gặp
module nghĩa là gì?
module (danh từ) nghĩa là mođun.
module phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của module (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dyl/.
module là giống đực hay giống cái?
module là danh từ giống đực (dùng với un, le).